channel
Anh /ˈtʃænəl/Mỹ /ˈtʃænəl/
Nghĩa của channel
- n.kênh truyền hình; kênh liên lạcA television service or route for communicating and distributing things
- n.luồng nước; eo biểnA passage of water connecting areas or allowing boats through
- v.phân bổ; dẫn vàoDirect energy, money, or resources towards a particular purpose
Câu ví dụ
Could you change the channel before the film starts?
Bạn có thể đổi kênh trước khi phim bắt đầu không?
Governments should channel more funding into public transport to reduce congestion and improve access to employment.
Chính phủ nên đổ thêm nguồn vốn vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc và cải thiện khả năng tiếp cận việc làm.
Cụm từ thường gặp
- a television channel — kênh truyền hình
- communication channels — kênh giao tiếp
- a shipping channel — luồng tàu thuyền
- channel resources into — phân bổ nguồn lực vào
💡 Động từ thường dùng channel sth into sth, nghĩa là dồn nguồn lực vào đâu đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →