murderer
Anh /ˈmɜːdərə/Mỹ /ˈmɝːdərər/
B1Xã hội
Nghĩa của murderer
- n.kẻ giết người; kẻ sát nhânSomeone who deliberately and unlawfully kills another person.
Câu ví dụ
The detective finally identified the murderer in the novel.
Thám tử cuối cùng đã xác định được kẻ sát nhân trong cuốn tiểu thuyết.
Documentaries about convicted murderers should avoid sensationalism and consider the feelings of victims' families.
Các phim tài liệu về những kẻ sát nhân đã bị kết án nên tránh gây giật gân và cần quan tâm đến cảm xúc của gia đình nạn nhân.
Cụm từ thường gặp
- convicted murderer — kẻ sát nhân đã bị kết án
- identify the murderer — xác định kẻ sát nhân
- catch a murderer — bắt kẻ sát nhân
Họ từ
murder (n.) · murder (v.) · murderous (adj.)
💡 Chỉ người cố ý giết người một cách trái pháp luật; nghĩa của killer rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →