romance
Anh /rəʊˈmæns/Mỹ /ˈroʊmæns/
B1Cảm xúc
Nghĩa của romance
- n.tình yêu; chuyện tình; không khí lãng mạna loving relationship or the excitement and affection surrounding love
- n.phim hoặc tiểu thuyết tình cảma story or film mainly about love
Câu ví dụ
Their romance began during a walking holiday in the mountains.
Mối tình của họ bắt đầu trong một kỳ nghỉ đi bộ đường dài ở vùng núi.
Popular films often portray romance in idealised ways, which may shape young people's expectations of relationships.
Các bộ phim nổi tiếng thường miêu tả tình yêu một cách lý tưởng hóa, điều này có thể định hình kỳ vọng của người trẻ về các mối quan hệ.
Cụm từ thường gặp
- a holiday romance — mối tình trong kỳ nghỉ
- a whirlwind romance — mối tình chớp nhoáng
- a sense of romance — cảm giác lãng mạn
Họ từ
romantic (adj.) · romantically (adv.)
💡 Nói về tình yêu nói chung thường không đếm được; chỉ một mối tình hay một tác phẩm thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →