route
Anh /ruːt/Mỹ /ruːt/
B1Du lịch
Nghĩa của route
- n.tuyến đường; lộ trìnha way taken to get from one place to another
- v.định tuyến; gửi theo tuyếnto send someone or something along a particular path
Câu ví dụ
We took a different route home to avoid traffic.
Chúng tôi đi một con đường khác để về nhà, tránh tắc đường.
Expanding bus routes to rural communities would improve access to employment and essential public services.
Mở rộng các tuyến xe buýt đến cộng đồng nông thôn sẽ cải thiện khả năng tiếp cận việc làm và các dịch vụ công thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- bus route — tuyến xe buýt
- alternative route — tuyến đường thay thế
- trade route — tuyến thương mại
- route calls — chuyển hướng cuộc gọi
Họ từ
reroute (v.) · routing (n.)
Đồng nghĩa
path, way
💡 Tiếng Anh Mỹ cũng đọc là /raʊt/; route nhấn mạnh lộ trình di chuyển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →