valuable

Anh /ˈvæljuəbl/Mỹ /ˈvæljuəbl/

B1Công việc
Tranh minh họa từ valuable

Nghĩa của valuable

  1. adj.có giá trị; hữu íchVery useful or important for a particular purpose.
  2. adj.quý giá; đắt tiềnWorth a large amount of money.

Câu ví dụ

My neighbour gave me valuable advice about growing tomatoes.

Người hàng xóm đã cho tôi lời khuyên quý báu về cách trồng cà chua.

Work placements provide valuable experience that helps students develop practical skills before entering full-time employment.

Việc thực tập mang lại kinh nghiệm quý giá, giúp sinh viên phát triển kỹ năng thực tế trước khi bước vào công việc toàn thời gian.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

value (n.) · valuation (n.) · invaluable (adj.) · valuables (n.)

Đồng nghĩa

useful, precious

Trái nghĩa

worthless

💡 Vật quý giá về mặt vật chất dùng dạng số nhiều valuables; invaluable nghĩa là vô cùng quý giá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← routehistorical →