subscription
Anh /səbˈskrɪpʃən/Mỹ /səbˈskrɪpʃən/
Nghĩa của subscription
- n.sự đăng ký; sự đặt mua định kỳAn arrangement to receive a service or publication regularly.
- n.phí đăng ký; phí thành viênMoney paid regularly for a publication, service, or membership.
Câu ví dụ
I cancelled my magazine subscription before moving abroad.
Tôi đã hủy đăng ký tạp chí trước khi chuyển ra nước ngoài.
Subscription services can widen access to educational resources, although recurring fees may exclude lower-income households.
Các dịch vụ đăng ký có thể mở rộng khả năng tiếp cận tài nguyên giáo dục, mặc dù phí định kỳ có thể loại trừ các hộ gia đình có thu nhập thấp.
Cụm từ thường gặp
- an annual subscription — gói đăng ký hằng năm
- subscription fee — phí đăng ký
- renew a subscription — gia hạn đăng ký
- cancel a subscription — hủy đăng ký
Họ từ
subscribe (v.) · subscriber (n.)
💡 subscription là sự đăng ký hoặc khoản phí; người đăng ký là subscriber.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →