transmission

Anh /trænzˈmɪʃən/Mỹ /trænzˈmɪʃən/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ transmission

Nghĩa của transmission

  1. n.sự truyền; sự lây lanThe process of passing something from one place to another.
  2. n.sự phát sóng; sự truyền hìnhThe broadcasting of radio or television signals or programmes.
  3. n.hộp số; hệ thống truyền động ô tôThe system transferring engine power to a vehicle's wheels.

Câu ví dụ

The mechanic checked the transmission before our long drive.

Thợ máy đã kiểm tra hộp số trước chuyến đi đường dài của chúng tôi.

Improved ventilation in public buildings can reduce the transmission of certain infections and protect vulnerable people.

Cải thiện thông gió trong các tòa nhà công cộng có thể làm giảm sự lây truyền của một số bệnh nhiễm trùng và bảo vệ những người dễ bị tổn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

transmit (v.) · transmitter (n.) · transmissible (adj.)

💡 Động từ là transmit; quá khứ là transmitted, viết nhân đôi chữ t.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← permissivethesis →