outdated

Anh /ˌaʊtˈdeɪtɪd/Mỹ /ˌaʊtˈdeɪtɪd/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ outdated

Nghĩa của outdated

  1. adj.lỗi thời; cũ kỹNo longer useful or suitable because things have changed.

Câu ví dụ

This outdated map doesn't show the new train station.

Tấm bản đồ lỗi thời này không ghi nhà ga mới.

Hospitals need adequate funding to replace outdated equipment and provide safer, more effective treatment for patients.

Bệnh viện cần đủ kinh phí để thay thế thiết bị cũ kỹ, mang lại cho bệnh nhân phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

outdate (v.)

Đồng nghĩa

obsolete, outmoded

Trái nghĩa

up-to-date, current

💡 Nhấn mạnh việc không còn phù hợp do thời đại thay đổi, không chỉ là cũ theo năm tháng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← slumblossom →