slum
Anh /slʌm/Mỹ /slʌm/
Nghĩa của slum
- n.khu ổ chuộta poor urban area with overcrowded housing in bad condition
Câu ví dụ
Their family shared a small room in a crowded slum.
Gia đình họ phải ở chung một căn phòng nhỏ trong khu ổ chuột đông đúc.
Improving sanitation and access to clean water can significantly reduce disease in densely populated slums.
Cải thiện vệ sinh và khả năng tiếp cận nước sạch có thể giảm đáng kể bệnh tật ở các khu ổ chuột đông dân.
Cụm từ thường gặp
- slum housing — nhà ở ổ chuột
- slum residents — cư dân khu ổ chuột
- slum clearance — giải tỏa khu ổ chuột
💡 Chỉ khu đô thị có điều kiện sống kém, không đồng nghĩa với mọi khu dân cư thu nhập thấp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →