equip

Anh /ɪˈkwɪp/Mỹ /ɪˈkwɪp/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ equip

Nghĩa của equip

  1. v.trang bị; cung cấpTo provide someone or something with necessary tools or equipment
  2. v.trang bị kiến thức hoặc kỹ năngTo give someone the skills or knowledge they need

Câu ví dụ

We equipped our bikes with lights before riding home.

Chúng tôi lắp đèn cho xe đạp trước khi đạp về nhà.

Schools should equip students with practical financial skills so they can manage their money confidently as adults.

Trường học nên trang bị cho học sinh những kỹ năng tài chính thiết thực để các em tự tin quản lý tiền bạc khi trưởng thành.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

equipment (n.) · equipped (adj.)

Đồng nghĩa

outfit, prepare

💡 Thường dùng equip A with B; dạng quá khứ equipped nhân đôi chữ p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← unsatisfactoryslum →