unsatisfactory
Anh /ˌʌnsætɪsˈfæktəri/Mỹ /ˌʌnsætɪsˈfæktəri/
B2Đời sống
Nghĩa của unsatisfactory
- adj.không đạt yêu cầu; không thỏa đángNot good enough to meet expectations or requirements.
Câu ví dụ
The repair was unsatisfactory, so I called the mechanic again.
Việc sửa chữa không đạt yêu cầu nên tôi lại gọi thợ sửa xe.
Unsatisfactory housing conditions can negatively affect children's health and their ability to concentrate at school.
Điều kiện nhà ở kém có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe trẻ em và khả năng tập trung của các em ở trường.
Cụm từ thường gặp
- unsatisfactory results — kết quả chưa như ý
- unsatisfactory performance — hiệu suất không đạt
- unsatisfactory conditions — điều kiện kém
Họ từ
satisfactory (adj.) · satisfaction (n.) · satisfy (v.) · unsatisfactorily (adv.)
Đồng nghĩa
inadequate, unacceptable
Trái nghĩa
satisfactory
💡 Dùng để chỉ sự vật chưa đủ tốt; sự không hài lòng của con người dùng dissatisfied.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →