tape-recorder
Anh /ˈteɪp rɪˌkɔːdə/Mỹ /ˈteɪp rɪˌkɔːrdər/
Nghĩa của tape-recorder
- n.máy ghi âm băng từA device that records and plays sound using magnetic tape.
Câu ví dụ
My grandfather still uses a tape-recorder to record songs.
Ông tôi vẫn dùng máy ghi âm băng từ để thu các bài hát.
Before digital devices became widespread, researchers often used a tape-recorder to preserve interviews for later analysis.
Trước khi thiết bị số trở nên phổ biến, các nhà nghiên cứu thường dùng máy ghi âm băng từ để lưu lại các cuộc phỏng vấn cho việc phân tích sau này.
Cụm từ thường gặp
- a portable tape-recorder — máy ghi âm băng từ di động
- a cassette tape-recorder — máy ghi âm băng cassette
Họ từ
tape (n.) · record (v.) · recorder (n.) · recording (n.)
💡 Hiện nay thường viết là tape recorder, không có dấu gạch nối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →