exactly
Anh /ɪɡˈzæktli/Mỹ /ɪɡˈzæktli/
A2Đời sống
Nghĩa của exactly
- adv.chính xác; đúng làPrecisely, with no difference or error.
- adv.chính là; đúng vậyUsed to confirm that something is completely correct.
Câu ví dụ
This jacket is exactly the colour I wanted.
Chiếc áo khoác này đúng màu tôi muốn.
Researchers must record exactly how much energy each household uses to ensure reliable comparisons between regions.
Các nhà nghiên cứu phải ghi lại chính xác mức năng lượng mỗi hộ gia đình sử dụng để bảo đảm việc so sánh giữa các vùng là đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- exactly the same — giống hệt
- exactly right — hoàn toàn đúng
- know exactly — biết chính xác
Họ từ
exact (adj.) · exactness (n.)
Đồng nghĩa
precisely
Trái nghĩa
approximately, roughly
💡 not exactly thường nghĩa là không hoàn toàn, cũng có thể là cách từ chối nhẹ nhàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →