PC
Anh /ˌpiː ˈsiː/Mỹ /ˌpiː ˈsiː/
Nghĩa của PC
- n.máy tính cá nhânA computer designed for use by one person.
Câu ví dụ
My PC takes ages to start on cold mornings.
Vào những buổi sáng lạnh, máy tính cá nhân của tôi khởi động rất lâu.
Providing each student with a PC may improve access to digital resources, but requires substantial funding.
Trang bị một máy tính cá nhân cho mỗi học sinh có thể cải thiện khả năng tiếp cận tài nguyên số, nhưng cần nguồn tài chính lớn.
Cụm từ thường gặp
- desktop PC — máy tính để bàn
- use a PC — dùng máy tính cá nhân
- PC software — phần mềm máy tính cá nhân
Đồng nghĩa
personal computer
💡 PC là viết tắt của personal computer; số nhiều là PCs.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →