cleaner
Anh /ˈkliːnə/Mỹ /ˈkliːnər/
Nghĩa của cleaner
- n.nhân viên vệ sinh; người dọn dẹpa person paid to clean buildings or rooms
- n.chất tẩy rửa; máy làm sạcha substance or device used to remove dirt
- adj.sạch hơnhaving less dirt or causing less pollution
Câu ví dụ
The cleaner emptied the bins before the office opened.
Nhân viên vệ sinh đã đổ rác trước khi văn phòng mở cửa.
Hospitals should provide every cleaner with suitable protective equipment and training to reduce infection risks.
Bệnh viện nên cung cấp cho mỗi nhân viên vệ sinh trang thiết bị bảo hộ phù hợp và được đào tạo để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Cụm từ thường gặp
- office cleaner — nhân viên vệ sinh văn phòng
- window cleaner — người lau cửa sổ; chất tẩy kính
- vacuum cleaner — máy hút bụi
- household cleaner — chất tẩy rửa gia dụng
Họ từ
clean (v.) · cleaning (n.) · cleanliness (n.)
💡 a cleaner thường chỉ nhân viên vệ sinh; cleaner cũng là dạng so sánh hơn của clean.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →