cartridge
Anh /ˈkɑːtrɪdʒ/Mỹ /ˈkɑːrtrɪdʒ/
Nghĩa của cartridge
- n.hộp mực; hộp thay thếa replaceable container holding material needed by a machine
- n.đạn; vỏ đạna case containing an explosive charge and usually a bullet
Câu ví dụ
I replaced the empty cartridge before printing my homework.
Tôi thay hộp mực đã hết trước khi in bài tập về nhà.
Recycling printer cartridges can reduce plastic waste and recover materials that would otherwise enter landfill sites.
Tái chế hộp mực máy in có thể giảm rác thải nhựa và thu hồi các vật liệu lẽ ra sẽ bị chôn lấp tại bãi rác.
Cụm từ thường gặp
- ink cartridge — hộp mực in
- toner cartridge — hộp mực bột
- replace a cartridge — thay hộp mực
- spent cartridge — vỏ đạn đã dùng
💡 Nghĩa cốt lõi là hộp hoặc ống có thể lắp vào thiết bị; trong ngữ cảnh máy in thường chỉ hộp mực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →