materialize
Anh /məˈtɪəriəlaɪz/Mỹ /məˈtɪriəlaɪz/
C1Tư duy
Nghĩa của materialize
- v.thành hiện thực; xảy ra như dự kiếnTo happen or become real after being expected or planned.
- v.xuất hiện đột ngột; hiện raTo appear suddenly or unexpectedly.
Câu ví dụ
Our weekend trip never materialized because everyone was too busy.
Chuyến đi chơi cuối tuần của chúng tôi cuối cùng không thành, vì ai cũng quá bận.
The promised economic benefits may not materialize unless governments also invest in education and transport.
Những lợi ích kinh tế được hứa hẹn có thể không thành hiện thực nếu chính phủ không đầu tư thêm cho giáo dục và giao thông.
Cụm từ thường gặp
- fail to materialize — không thành hiện thực
- never materialize — không bao giờ thành hiện thực
- benefits materialize — lợi ích dần thể hiện
Họ từ
materialization (n.)
Đồng nghĩa
happen, appear
Trái nghĩa
vanish
💡 Thường dùng như nội động từ, chỉ kế hoạch được thực hiện; tiếng Anh Anh viết là materialise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →