pragmatic

Anh /præɡˈmætɪk/Mỹ /præɡˈmætɪk/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ pragmatic

Nghĩa của pragmatic

  1. adj.thực tế; coi trọng hiệu quảChoosing what works in practice rather than following ideals.

Câu ví dụ

We took a pragmatic approach and repaired the old sofa.

Chúng tôi chọn cách làm thực tế và sửa lại chiếc ghế sofa cũ.

A pragmatic housing policy should balance environmental goals with the immediate needs of local residents.

Chính sách nhà ở thực tế cần cân bằng giữa mục tiêu môi trường và nhu cầu cấp bách của cư dân địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pragmatically (adv.) · pragmatism (n.) · pragmatist (n.)

Đồng nghĩa

practical, realistic

Trái nghĩa

idealistic

💡 Nhấn mạnh tính khả thi và hiệu quả thực tế, không phải lý thuyết hay lý tưởng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bondedmaterialize →