bonded
Anh /ˈbɒndɪd/Mỹ /ˈbɑːndɪd/
C1Kinh tế
Nghĩa của bonded
- adj.thuộc diện bảo thuế; để trong kho ngoại quanStored under customs control until import duties are paid
- adj.gắn bó chặt chẽ; dính liềnClosely connected emotionally or firmly joined together
Câu ví dụ
The imported coffee stays in a bonded warehouse nearby.
Cà phê nhập khẩu được lưu tại một kho ngoại quan gần đó.
Bonded warehouses allow importers to delay paying duties until goods enter the domestic market.
Kho ngoại quan cho phép nhà nhập khẩu hoãn nộp thuế cho đến khi hàng hóa được đưa vào thị trường nội địa.
Cụm từ thường gặp
- bonded warehouse — kho ngoại quan
- bonded goods — hàng hóa ngoại quan
- bonded labour — lao động trả nợ
Họ từ
bond (n.) · bond (v.) · bonding (n.)
💡 Bảo thuế nghĩa là tạm hoãn nộp thuế nhập khẩu, không phải miễn thuế vĩnh viễn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →