stipulate
Anh /ˈstɪpjəleɪt/Mỹ /ˈstɪpjəleɪt/
Nghĩa của stipulate
- v.quy định rõ; ấn địnhTo state a requirement clearly as part of an agreement
Câu ví dụ
The rental rules stipulate that pets must stay downstairs.
Quy định thuê nhà ghi rõ thú cưng phải ở dưới tầng.
Employment contracts should stipulate working hours clearly to prevent disputes between employers and their staff.
Hợp đồng lao động nên quy định rõ giờ làm việc để tránh tranh chấp giữa người sử dụng lao động và nhân viên.
Cụm từ thường gặp
- stipulate that — quy định rằng
- stipulate conditions — quy định các điều kiện
- stipulate a deadline — ấn định thời hạn
Họ từ
stipulation (n.)
Đồng nghĩa
specify, require
💡 Là từ trang trọng, thường dùng trong hợp đồng; có thể đi với danh từ hoặc mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →