stipulate

Anh /ˈstɪpjəleɪt/Mỹ /ˈstɪpjəleɪt/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ stipulate

Nghĩa của stipulate

  1. v.quy định rõ; ấn địnhTo state a requirement clearly as part of an agreement

Câu ví dụ

The rental rules stipulate that pets must stay downstairs.

Quy định thuê nhà ghi rõ thú cưng phải ở dưới tầng.

Employment contracts should stipulate working hours clearly to prevent disputes between employers and their staff.

Hợp đồng lao động nên quy định rõ giờ làm việc để tránh tranh chấp giữa người sử dụng lao động và nhân viên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stipulation (n.)

Đồng nghĩa

specify, require

💡 Là từ trang trọng, thường dùng trong hợp đồng; có thể đi với danh từ hoặc mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hamperbonded →