pneumatic

Anh /njuːˈmætɪk/Mỹ /nuːˈmætɪk/

C2Công nghệ
Tranh minh họa từ pneumatic

Nghĩa của pneumatic

  1. adj.chạy bằng khí nén; có bơm hơioperated by compressed air or filled with air

Câu ví dụ

Workers used a pneumatic drill to break the pavement.

Công nhân dùng máy khoan khí nén để phá vỡ mặt đường.

Pneumatic systems are widely used in manufacturing because compressed air can power tools safely and efficiently.

Hệ thống khí nén được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vì khí nén có thể vận hành dụng cụ một cách an toàn và hiệu quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pneumatically (adv.) · pneumatics (n.)

💡 Chữ p ở đầu không được phát âm; thường chỉ thiết bị chạy bằng khí nén.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← halibutdelirium →