pneumatic
Anh /njuːˈmætɪk/Mỹ /nuːˈmætɪk/
Nghĩa của pneumatic
- adj.chạy bằng khí nén; có bơm hơioperated by compressed air or filled with air
Câu ví dụ
Workers used a pneumatic drill to break the pavement.
Công nhân dùng máy khoan khí nén để phá vỡ mặt đường.
Pneumatic systems are widely used in manufacturing because compressed air can power tools safely and efficiently.
Hệ thống khí nén được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vì khí nén có thể vận hành dụng cụ một cách an toàn và hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- a pneumatic drill — máy khoan khí nén
- pneumatic tyres — lốp bơm hơi
- a pneumatic system — hệ thống khí nén
Họ từ
pneumatically (adv.) · pneumatics (n.)
💡 Chữ p ở đầu không được phát âm; thường chỉ thiết bị chạy bằng khí nén.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →