halibut
Anh /ˈhælɪbət/Mỹ /ˈhælɪbət/
Nghĩa của halibut
- n.cá bơn lưỡi ngựa; thịt cá bơn lưỡi ngựaA large flat sea fish, also eaten as food
Câu ví dụ
We ordered grilled halibut with potatoes and fresh lemon.
Chúng tôi gọi cá bơn lưỡi ngựa nướng với khoai tây và chanh tươi.
Strict fishing limits can help protect halibut populations while supporting the long-term livelihoods of coastal communities.
Các giới hạn đánh bắt nghiêm ngặt có thể giúp bảo vệ quần thể cá bơn lưỡi ngựa, đồng thời hỗ trợ sinh kế lâu dài cho cộng đồng ven biển.
Cụm từ thường gặp
- grilled halibut — cá bơn lưỡi ngựa nướng
- halibut fillet — phi lê cá bơn lưỡi ngựa
- halibut fishing — đánh bắt cá bơn lưỡi ngựa
💡 Khi nói về con cá, số nhiều thường vẫn là halibut; khi nói về thịt cá thì là danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →