upholster

Anh /ʌpˈhəʊlstə/Mỹ /ʌpˈhoʊlstər/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ upholster

Nghĩa của upholster

  1. v.bọc đệm và bọc vải cho đồ nội thấtTo cover furniture with padding and fabric or leather.

Câu ví dụ

They upholstered the old chair in soft blue velvet.

Họ bọc lại chiếc ghế cũ bằng nhung xanh mềm.

Learning to upholster furniture can help people extend its useful life and reduce household waste.

Học cách bọc đệm và bọc vải cho đồ nội thất có thể giúp mọi người kéo dài tuổi thọ sử dụng của chúng và giảm rác thải gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

upholstery (n.) · upholsterer (n.)

💡 Chỉ việc bọc đệm và bọc vải cho đồ nội thất, không dùng chung để chỉ việc sửa chữa nhà cửa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fetterhalibut →