fetter
Anh /ˈfetə/Mỹ /ˈfetər/
C2Xã hội
Nghĩa của fetter
- v.trói buộc; kìm hãmTo restrict someone's freedom or ability to act.
- n.xiềng xích; sự ràng buộcSomething limiting freedom, or a chain securing someone's ankles.
Câu ví dụ
Don't let fear fetter your plans to travel alone.
Đừng để nỗi sợ trói buộc kế hoạch đi du lịch một mình của bạn.
Excessive administrative requirements can fetter small businesses, preventing them from investing in innovation and creating jobs.
Các yêu cầu hành chính quá mức có thể kìm hãm các doanh nghiệp nhỏ, khiến họ không thể đầu tư vào đổi mới và tạo việc làm.
Cụm từ thường gặp
- be fettered by — bị ràng buộc bởi
- fetter creativity — kìm hãm sự sáng tạo
- break free from fetters — thoát khỏi xiềng xích
Họ từ
fettered (adj.) · unfettered (adj.)
Đồng nghĩa
restrain, restrict
Trái nghĩa
free, liberate
💡 Mang tính trang trọng; danh từ thường dùng ở số nhiều fetters.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →