device
Anh /dɪˈvaɪs/Mỹ /dɪˈvaɪs/
Nghĩa của device
- n.thiết bị; dụng cụan object or machine designed for a particular purpose
- n.thủ pháp; kỹ thuậta method used to achieve an effect or particular result
Câu ví dụ
This tiny device tracks my steps throughout the day.
Thiết bị nhỏ này theo dõi số bước chân của tôi suốt cả ngày.
A portable medical device can help patients monitor their health without frequent hospital visits.
Một thiết bị y tế di động có thể giúp bệnh nhân theo dõi sức khỏe mà không cần đến bệnh viện thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- an electronic device — thiết bị điện tử
- a medical device — thiết bị y tế
- a safety device — thiết bị an toàn
- a literary device — thủ pháp văn học
Họ từ
devise (v.)
Đồng nghĩa
gadget, instrument
💡 Device là danh từ; devise là động từ, nghĩa là thiết kế hoặc nghĩ ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →