clerk

Anh /klɑːk/Mỹ /klɝːk/

B1Công việc
Tranh minh họa từ clerk

Nghĩa của clerk

  1. n.nhân viên văn phòng; nhân viên hành chínhsomeone whose job involves records, documents, or routine office tasks
  2. n.nhân viên bán hàng; nhân viên tiếp đónsomeone serving customers in a shop or at a desk

Câu ví dụ

The clerk checked my details and handed me a form.

Nhân viên kiểm tra thông tin của tôi và đưa cho tôi một mẫu đơn.

Although digital services are expanding, many residents still prefer discussing complex applications with a trained clerk.

Mặc dù dịch vụ số đang mở rộng, nhiều cư dân vẫn muốn trao đổi về các hồ sơ phức tạp với nhân viên được đào tạo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

clerical (adj.)

💡 Trong tiếng Anh Anh, nguyên âm đọc là /ɑː/; tiếng Anh Mỹ thường dùng clerk để chỉ nhân viên bán hàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← selfishdevice →