clerk
Anh /klɑːk/Mỹ /klɝːk/
Nghĩa của clerk
- n.nhân viên văn phòng; nhân viên hành chínhsomeone whose job involves records, documents, or routine office tasks
- n.nhân viên bán hàng; nhân viên tiếp đónsomeone serving customers in a shop or at a desk
Câu ví dụ
The clerk checked my details and handed me a form.
Nhân viên kiểm tra thông tin của tôi và đưa cho tôi một mẫu đơn.
Although digital services are expanding, many residents still prefer discussing complex applications with a trained clerk.
Mặc dù dịch vụ số đang mở rộng, nhiều cư dân vẫn muốn trao đổi về các hồ sơ phức tạp với nhân viên được đào tạo.
Cụm từ thường gặp
- office clerk — nhân viên văn phòng
- bank clerk — nhân viên ngân hàng
- desk clerk — nhân viên lễ tân
- court clerk — thư ký tòa án
Họ từ
clerical (adj.)
💡 Trong tiếng Anh Anh, nguyên âm đọc là /ɑː/; tiếng Anh Mỹ thường dùng clerk để chỉ nhân viên bán hàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →