selfish
Anh /ˈselfɪʃ/Mỹ /ˈselfɪʃ/
B1Xã hội
Nghĩa của selfish
- adj.ích kỷ; chỉ nghĩ đến bản thânCaring about your own needs without considering other people
Câu ví dụ
It was selfish to take the whole cake.
Lấy hết cả chiếc bánh là ích kỷ.
Selfish behaviour in shared housing can create tension and undermine trust among residents over time.
Hành vi ích kỷ trong nhà ở ghép có thể gây căng thẳng và dần làm xói mòn lòng tin giữa các cư dân.
Cụm từ thường gặp
- selfish behaviour — hành vi ích kỷ
- selfish motives — động cơ ích kỷ
- selfish of someone — ích kỷ khi làm việc đó
Họ từ
selfishly (adv.) · selfishness (n.) · selfless (adj.)
Đồng nghĩa
self-centred
Trái nghĩa
selfless, unselfish
💡 Để đánh giá hành vi của ai đó, dùng It is selfish of sb to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →