telecommunication
Anh /ˌtelikəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌtelikəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
Nghĩa của telecommunication
- n.viễn thông; liên lạc từ xaCommunication over a distance using electronic signals.
Câu ví dụ
Telecommunication keeps our family connected despite the ocean between us.
Viễn thông giúp gia đình chúng tôi giữ liên lạc dù cách nhau cả một đại dương.
Investment in telecommunication infrastructure can improve rural access to education, healthcare, and employment opportunities.
Đầu tư vào hạ tầng viễn thông có thể cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và cơ hội việc làm cho người dân nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- telecommunication networks — mạng viễn thông
- telecommunication infrastructure — hạ tầng viễn thông
- telecommunication services — dịch vụ viễn thông
Họ từ
telecommunications (n.)
💡 Khi nói về ngành hoặc công nghệ viễn thông, thường dùng dạng số nhiều telecommunications.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →