din

Anh /dɪn/Mỹ /dɪn/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ din

Nghĩa của din

  1. n.tiếng ồn ào; tiếng om sòmA loud, unpleasant mixture of continuing noises.

Câu ví dụ

We could barely hear each other above the din.

Giữa tiếng ồn, chúng tôi hầu như không nghe rõ nhau nói gì.

The constant din of traffic can reduce residents' quality of life and disturb their sleep.

Tiếng ồn xe cộ liên tục có thể làm giảm chất lượng cuộc sống của cư dân và gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của họ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

racket, clamour

💡 Thường dùng ở dạng số ít, nhấn mạnh tiếng ồn liên tục và khó chịu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← indebtedtelecommunication →