expenditure
Anh /ɪkˈspendɪtʃə/Mỹ /ɪkˈspendɪtʃər/
C1Kinh tế
Nghĩa của expenditure
- n.chi tiêu; khoản chimoney spent on something
- n.sự tiêu hao sức lực hoặc thời gianthe use of time, energy, or effort
Câu ví dụ
We track our monthly expenditure in a small notebook.
Chúng tôi ghi lại chi tiêu hằng tháng trong một cuốn sổ nhỏ.
Higher public expenditure on preventive healthcare could reduce the long-term cost of treating chronic diseases.
Tăng chi tiêu công cho y tế dự phòng có thể làm giảm chi phí dài hạn để điều trị các bệnh mạn tính.
Cụm từ thường gặp
- public expenditure — chi tiêu công
- capital expenditure — chi tiêu vốn
- energy expenditure — năng lượng tiêu hao
Họ từ
expend (v.)
Đồng nghĩa
spending, outlay
💡 Thường là danh từ không đếm được; expenditure on đi kèm đối tượng được chi tiêu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →