retention
Anh /rɪˈtenʃən/Mỹ /rɪˈtenʃən/
Nghĩa của retention
- n.giữ lại; giữ chânthe act of keeping something or preventing someone from leaving
- n.khả năng ghi nhớthe ability to keep information in your memory
- n.ứ đọng; ứ nước trong cơ thểthe accumulation of fluid that the body does not release
Câu ví dụ
Our manager improved staff retention by offering flexible hours.
Quản lý của chúng tôi đã cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân viên bằng cách cho phép làm việc theo giờ linh hoạt.
Regular revision and adequate sleep can improve the retention of information among students preparing for examinations.
Ôn tập đều đặn và ngủ đủ giấc có thể giúp sinh viên đang chuẩn bị thi ghi nhớ thông tin tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- staff retention — giữ chân nhân viên
- customer retention — duy trì khách hàng
- knowledge retention — lưu giữ kiến thức
- water retention — ứ nước
Họ từ
retain (v.) · retentive (adj.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; động từ tương ứng là retain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →