drudgery

Anh /ˈdrʌdʒəri/Mỹ /ˈdrʌdʒəri/

C1Công việc
Tranh minh họa từ drudgery

Nghĩa của drudgery

  1. n.việc nặng nhọc và tẻ nhạtHard, boring work that must be repeated regularly.

Câu ví dụ

A dishwasher takes much of the drudgery out of cleaning.

Máy rửa bát giúp bớt đi phần lớn công việc nhọc nhằn khi dọn dẹp.

Automation can reduce the drudgery of repetitive tasks, allowing workers to focus on more creative activities.

Tự động hóa có thể giảm bớt sự nhàm chán của các công việc lặp đi lặp lại, cho phép người lao động tập trung vào những hoạt động sáng tạo hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

drudge (n.) · drudge (v.)

Đồng nghĩa

toil

💡 Là danh từ không đếm được; nhấn mạnh công việc vừa nặng nhọc vừa nhàm chán, không chỉ là khó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← retentionprosecutor →