drudgery
Anh /ˈdrʌdʒəri/Mỹ /ˈdrʌdʒəri/
Nghĩa của drudgery
- n.việc nặng nhọc và tẻ nhạtHard, boring work that must be repeated regularly.
Câu ví dụ
A dishwasher takes much of the drudgery out of cleaning.
Máy rửa bát giúp bớt đi phần lớn công việc nhọc nhằn khi dọn dẹp.
Automation can reduce the drudgery of repetitive tasks, allowing workers to focus on more creative activities.
Tự động hóa có thể giảm bớt sự nhàm chán của các công việc lặp đi lặp lại, cho phép người lao động tập trung vào những hoạt động sáng tạo hơn.
Cụm từ thường gặp
- daily drudgery — công việc vặt hằng ngày
- domestic drudgery — việc nhà nặng nhọc và nhàm chán
- the drudgery of repetitive work — sự nhàm chán của công việc lặp lại
Họ từ
drudge (n.) · drudge (v.)
Đồng nghĩa
toil
💡 Là danh từ không đếm được; nhấn mạnh công việc vừa nặng nhọc vừa nhàm chán, không chỉ là khó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →