prosecutor

Anh /ˈprɒsɪkjuːtə/Mỹ /ˈprɑːsɪkjuːtər/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ prosecutor

Nghĩa của prosecutor

  1. n.kiểm sát viên; công tố viênA lawyer who presents a criminal case against an accused person.

Câu ví dụ

The prosecutor asked the witness about the missing bicycle.

Công tố viên hỏi nhân chứng về chiếc xe đạp bị mất.

An independent prosecutor can help ensure that criminal cases are handled fairly without inappropriate political interference.

Một công tố viên độc lập có thể giúp bảo đảm các vụ án hình sự được xử lý công bằng, không bị can thiệp chính trị không phù hợp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prosecute (v.) · prosecution (n.)

💡 Đại diện bên công tố đưa ra cáo buộc; không có nhiệm vụ đưa ra phán quyết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← drudgeryregretful →