version

Anh /ˈvɜːʃn/Mỹ /ˈvɝːʒn/

B1Công nghệ
Tranh minh họa từ version

Nghĩa của version

  1. n.phiên bản; dạng cải biênA particular form of something that exists in different forms
  2. n.cách kể; lời kểOne person's account of an event

Câu ví dụ

The new version of this app loads much faster.

Phiên bản mới của ứng dụng này tải nhanh hơn nhiều.

Comparing each witness's version of events helps investigators develop a more accurate understanding of what happened.

So sánh lời kể của từng nhân chứng giúp điều tra viên hiểu chính xác hơn về những gì đã xảy ra.

Cụm từ thường gặp

💡 version chỉ các dạng khác nhau của cùng một thứ, cũng chỉ cách một người kể về sự việc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← surfacemelt →