version
Anh /ˈvɜːʃn/Mỹ /ˈvɝːʒn/
Nghĩa của version
- n.phiên bản; dạng cải biênA particular form of something that exists in different forms
- n.cách kể; lời kểOne person's account of an event
Câu ví dụ
The new version of this app loads much faster.
Phiên bản mới của ứng dụng này tải nhanh hơn nhiều.
Comparing each witness's version of events helps investigators develop a more accurate understanding of what happened.
So sánh lời kể của từng nhân chứng giúp điều tra viên hiểu chính xác hơn về những gì đã xảy ra.
Cụm từ thường gặp
- the latest version — phiên bản mới nhất
- an updated version — phiên bản đã cập nhật
- a version of events — một cách kể về sự việc
- a film version — bản chuyển thể điện ảnh
💡 version chỉ các dạng khác nhau của cùng một thứ, cũng chỉ cách một người kể về sự việc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →