melt
Anh /melt/Mỹ /melt/
B1Khoa học
Nghĩa của melt
- v.tan chảy; làm tan chảyTo become liquid through heat, or make something become liquid
- v.làm mềm lòng; làm xúc độngTo become gentler emotionally, or make someone feel this way
Câu ví dụ
The butter melted quickly in the warm pan.
Bơ tan rất nhanh trong chảo nóng.
As global temperatures rise, mountain glaciers melt faster, threatening freshwater supplies for communities downstream.
Khi nhiệt độ toàn cầu tăng, các sông băng trên núi tan nhanh hơn, đe dọa nguồn nước ngọt của các cộng đồng ở hạ lưu.
Cụm từ thường gặp
- melt ice — làm tan băng
- melt away — biến mất dần
- melt someone's heart — làm mềm lòng ai đó
Họ từ
melting (adj.) · molten (adj.)
Trái nghĩa
freeze, solidify
💡 melt chỉ việc tan chảy do nhiệt; dissolve chỉ việc tan trong chất lỏng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →