melt

Anh /melt/Mỹ /melt/

B1Khoa học
Tranh minh họa từ melt

Nghĩa của melt

  1. v.tan chảy; làm tan chảyTo become liquid through heat, or make something become liquid
  2. v.làm mềm lòng; làm xúc độngTo become gentler emotionally, or make someone feel this way

Câu ví dụ

The butter melted quickly in the warm pan.

Bơ tan rất nhanh trong chảo nóng.

As global temperatures rise, mountain glaciers melt faster, threatening freshwater supplies for communities downstream.

Khi nhiệt độ toàn cầu tăng, các sông băng trên núi tan nhanh hơn, đe dọa nguồn nước ngọt của các cộng đồng ở hạ lưu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

melting (adj.) · molten (adj.)

Trái nghĩa

freeze, solidify

💡 melt chỉ việc tan chảy do nhiệt; dissolve chỉ việc tan trong chất lỏng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← versionwidely →