widely

Anh /ˈwaɪdli/Mỹ /ˈwaɪdli/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ widely

Nghĩa của widely

  1. adv.rộng rãi; phổ biếnAcross many places or among many people
  2. adv.rất khác nhau; chênh lệch lớnWith a large difference between people, things, or situations

Câu ví dụ

This fruit is widely available in local shops.

Loại trái cây này có bán rộng rãi ở các cửa hàng địa phương.

Although online learning is widely accepted, access to reliable internet connections still varies considerably between regions.

Mặc dù học trực tuyến đã được chấp nhận rộng rãi, khả năng kết nối internet ổn định vẫn chênh lệch đáng kể giữa các vùng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wide (adj.) · widen (v.) · width (n.)

Đồng nghĩa

extensively, broadly

💡 widely nhấn mạnh phạm vi rộng; wide còn có nghĩa là mở rộng hết cỡ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← meltstapler →