surface
Anh /ˈsɜːfɪs/Mỹ /ˈsɝːfɪs/
B1Khoa học
Nghĩa của surface
- n.bề mặtThe outside or top layer of something
- v.nổi lên mặt nướcTo rise to the top of water
- v.lộ ra; xuất hiệnTo become known or noticeable after being hidden
Câu ví dụ
Wipe the kitchen surface before you start preparing lunch.
Hãy lau mặt bàn bếp trước khi bắt đầu chuẩn bị bữa trưa.
Dark road surfaces absorb heat during the day, contributing to higher temperatures in urban areas.
Mặt đường tối màu hấp thụ nhiệt vào ban ngày, góp phần làm nhiệt độ ở khu vực đô thị tăng cao.
Cụm từ thường gặp
- a smooth surface — bề mặt nhẵn
- the Earth's surface — bề mặt Trái Đất
- beneath the surface — dưới bề mặt
- surface tension — sức căng bề mặt
Đồng nghĩa
exterior, emerge
💡 on the surface có thể nghĩa là trên bề mặt, cũng có thể nghĩa là nhìn bề ngoài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →