reliable
Anh /rɪˈlaɪəbl/Mỹ /rɪˈlaɪəbl/
B1Đời sống
Nghĩa của reliable
- adj.đáng tin cậy; có thể tin tưởngAble to be trusted to work well or behave consistently
Câu ví dụ
Our old car is still reliable in cold weather.
Chiếc xe cũ của chúng tôi vẫn rất đáng tin cậy khi trời lạnh.
Access to reliable information helps citizens make informed decisions about their health and finances.
Tiếp cận thông tin đáng tin cậy giúp công dân đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe và tài chính của mình.
Cụm từ thường gặp
- reliable source — nguồn đáng tin cậy
- reliable information — thông tin đáng tin cậy
- reliable service — dịch vụ đáng tin cậy
Họ từ
rely (v.) · reliability (n.) · reliably (adv.) · unreliable (adj.)
Đồng nghĩa
dependable, trustworthy
Trái nghĩa
unreliable
💡 reliable có thể dùng cho người, thông tin hoặc máy móc, nhấn mạnh sự đáng tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →