fold

Anh /fəʊld/Mỹ /foʊld/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ fold

Nghĩa của fold

  1. v.gấp; xếp lạito bend something so one part lies over another
  2. n.nếp gấp; vết gấpa bend or crease in paper, cloth, or skin
  3. v.đóng cửa; ngừng kinh doanhto close because a business cannot continue operating

Câu ví dụ

Please fold these towels and put them on the shelf.

Hãy gấp mấy chiếc khăn này lại rồi để lên kệ.

Small businesses may fold when rising rental costs make it impossible to maintain a reasonable profit.

Các doanh nghiệp nhỏ có thể phải đóng cửa khi tiền thuê mặt bằng tăng khiến họ không thể duy trì lợi nhuận hợp lý.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

unfold (v.) · folding (adj.)

Trái nghĩa

unfold

💡 fold nhấn mạnh việc gấp lại; bend chỉ có nghĩa là uốn cong, không nhất thiết gập đôi lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← injuryreliable →