convert
Anh /kənˈvɜːt/Mỹ /kənˈvɝːt/
Nghĩa của convert
- v.chuyển đổi; cải tạoto change something into a different form, purpose, or system
- v.cải đạo; theo tôn giáo khácto adopt a different religion or persuade someone to do so
- n.người cải đạo; người mới theosomeone who has adopted a new religion, belief, or practice
Câu ví dụ
We converted the spare bedroom into a small office.
Chúng tôi đã cải tạo phòng ngủ trống thành một văn phòng nhỏ.
Solar panels convert sunlight into electricity, allowing households to reduce their dependence on fossil fuels.
Pin mặt trời chuyển hóa ánh sáng mặt trời thành điện năng, giúp các hộ gia đình giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Cụm từ thường gặp
- convert into — chuyển thành
- convert to — chuyển sang; cải đạo
- convert energy — chuyển đổi năng lượng
- convert a building — cải tạo tòa nhà
Họ từ
conversion (n.) · converter (n.) · convertible (adj.)
Đồng nghĩa
transform
💡 Động từ convert nhấn âm sau; danh từ nhấn âm trước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →