shipping
Anh /ˈʃɪpɪŋ/Mỹ /ˈʃɪpɪŋ/
B2Kinh tế
Nghĩa của shipping
- n.vận chuyển; vận tải đường biểnthe business or process of transporting goods
- n.phí vận chuyểnthe charge for delivering goods
- n.đội tàu; tàu thuyềnships considered together as a group
Câu ví dụ
Shipping these boxes overseas will take about a month.
Gửi những thùng hàng này ra nước ngoài sẽ mất khoảng một tháng.
International shipping supports global trade, but its environmental impact has prompted demands for cleaner fuels.
Vận tải biển quốc tế thúc đẩy thương mại toàn cầu, nhưng tác động môi trường của nó đã khiến người ta đòi hỏi dùng nhiên liệu sạch hơn.
Cụm từ thường gặp
- shipping costs — chi phí vận chuyển
- free shipping — miễn phí vận chuyển
- shipping industry — ngành vận tải biển
- shipping lanes — tuyến hàng hải
Họ từ
ship (n.) · ship (v.) · shipment (n.) · shipper (n.)
Đồng nghĩa
transportation, delivery
💡 Thường không đếm được; trong mua sắm trực tuyến, shipping cũng có thể chỉ việc giao hàng không bằng đường biển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →