grasshopper
Anh /ˈɡrɑːshɒpə/Mỹ /ˈɡræshɑːpər/
Nghĩa của grasshopper
- n.châu chấuAn insect with long back legs used for jumping.
Câu ví dụ
A green grasshopper landed on my sleeve in the garden.
Một con châu chấu xanh đậu trên tay áo tôi trong vườn.
Grasshoppers provide food for many birds and play an important role in maintaining healthy grassland ecosystems.
Châu chấu là nguồn thức ăn cho nhiều loài chim và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái đồng cỏ khỏe mạnh.
Cụm từ thường gặp
- a green grasshopper — một con châu chấu xanh
- a grasshopper leaps — châu chấu nhảy
- grasshopper species — loài châu chấu
💡 locust chỉ những loài châu chấu có thể tạo thành đàn di cư.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →