slight
Anh /slaɪt/Mỹ /slaɪt/
B2Đời sống
Nghĩa của slight
- adj.nhỏ; nhẹ; không đáng kểsmall in amount, degree, or importance
- adj.mảnh mai; gầythin and delicately built
- v.coi nhẹ; xem thườngto insult someone by ignoring them or showing little respect
Câu ví dụ
There is a slight scratch on my new phone.
Điện thoại mới của tôi có một vết xước nhỏ.
Even a slight increase in average temperatures can have significant consequences for fragile ecosystems worldwide.
Ngay cả khi nhiệt độ trung bình tăng nhẹ cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho các hệ sinh thái mong manh trên toàn cầu.
Cụm từ thường gặp
- a slight increase — tăng nhẹ
- a slight difference — khác biệt nhỏ
- a slight delay — chậm trễ chút ít
- a slight chance — khả năng nhỏ
Họ từ
slightly (adv.) · slightness (n.)
Đồng nghĩa
minor, small
Trái nghĩa
considerable, significant
💡 slight là tính từ; khi bổ nghĩa cho động từ hoặc so sánh hơn, dùng slightly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →