slight

Anh /slaɪt/Mỹ /slaɪt/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ slight

Nghĩa của slight

  1. adj.nhỏ; nhẹ; không đáng kểsmall in amount, degree, or importance
  2. adj.mảnh mai; gầythin and delicately built
  3. v.coi nhẹ; xem thườngto insult someone by ignoring them or showing little respect

Câu ví dụ

There is a slight scratch on my new phone.

Điện thoại mới của tôi có một vết xước nhỏ.

Even a slight increase in average temperatures can have significant consequences for fragile ecosystems worldwide.

Ngay cả khi nhiệt độ trung bình tăng nhẹ cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho các hệ sinh thái mong manh trên toàn cầu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

slightly (adv.) · slightness (n.)

Đồng nghĩa

minor, small

Trái nghĩa

considerable, significant

💡 slight là tính từ; khi bổ nghĩa cho động từ hoặc so sánh hơn, dùng slightly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← layoutconvert →