layout
Anh /ˈleɪaʊt/Mỹ /ˈleɪaʊt/
Nghĩa của layout
- n.bố cục; cách bố tríthe way parts of a space or page are arranged
Câu ví dụ
We changed the kitchen layout to create more space.
Chúng tôi đã thay đổi cách bố trí bếp để có thêm không gian.
A clear website layout helps users find essential information quickly and improves access to public services.
Bố cục trang web rõ ràng giúp người dùng nhanh chóng tìm được thông tin quan trọng và tiếp cận dịch vụ công dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- page layout — bố cục trang
- room layout — bố trí phòng
- an open-plan layout — bố cục mở
Họ từ
lay out (v.)
Đồng nghĩa
arrangement
💡 Danh từ layout viết liền; động từ lay out viết tách rời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →