component
Anh /kəmˈpəʊnənt/Mỹ /kəmˈpoʊnənt/
Nghĩa của component
- n.bộ phận; linh kiệnOne of the parts that together form a whole.
- adj.thuộc thành phần; cấu thànhForming part of a larger whole.
Câu ví dụ
The technician replaced a broken component inside my laptop.
Kỹ thuật viên đã thay một linh kiện bị hỏng bên trong chiếc máy tính xách tay của tôi.
Reliable public transport is a key component of urban planning that aims to reduce traffic congestion.
Giao thông công cộng đáng tin cậy là thành phần then chốt của quy hoạch đô thị nhằm giảm ùn tắc giao thông.
Cụm từ thường gặp
- a key component — thành phần then chốt
- electronic components — linh kiện điện tử
- component parts — các bộ phận cấu thành
Đồng nghĩa
part, element
💡 a component of nghĩa là một thành phần của.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →