defective
Anh /dɪˈfektɪv/Mỹ /dɪˈfektɪv/
Nghĩa của defective
- adj.bị lỗi; có khiếm khuyếtHaving a fault that prevents something from working properly.
Câu ví dụ
The shop replaced my defective kettle without any fuss.
Cửa hàng đã đổi cho tôi một chiếc ấm đun nước bị lỗi mà không hề rắc rối.
Manufacturers should recall defective products promptly to protect consumers and maintain public confidence in safety standards.
Nhà sản xuất nên thu hồi kịp thời các sản phẩm lỗi để bảo vệ người tiêu dùng và duy trì niềm tin của công chúng vào tiêu chuẩn an toàn.
Cụm từ thường gặp
- defective product — sản phẩm bị lỗi
- defective equipment — thiết bị bị hỏng
- defective wiring — hệ thống dây điện có vấn đề
Họ từ
defect (n.) · defectively (adv.)
Đồng nghĩa
faulty, flawed
💡 Thường dùng để tả sản phẩm, linh kiện hoặc hệ thống bị lỗi nên không hoạt động bình thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →