defective

Anh /dɪˈfektɪv/Mỹ /dɪˈfektɪv/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ defective

Nghĩa của defective

  1. adj.bị lỗi; có khiếm khuyếtHaving a fault that prevents something from working properly.

Câu ví dụ

The shop replaced my defective kettle without any fuss.

Cửa hàng đã đổi cho tôi một chiếc ấm đun nước bị lỗi mà không hề rắc rối.

Manufacturers should recall defective products promptly to protect consumers and maintain public confidence in safety standards.

Nhà sản xuất nên thu hồi kịp thời các sản phẩm lỗi để bảo vệ người tiêu dùng và duy trì niềm tin của công chúng vào tiêu chuẩn an toàn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

defect (n.) · defectively (adv.)

Đồng nghĩa

faulty, flawed

💡 Thường dùng để tả sản phẩm, linh kiện hoặc hệ thống bị lỗi nên không hoạt động bình thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← prefacedecipher →