amplifier
Anh /ˈæmplɪfaɪə/Mỹ /ˈæmplɪfaɪər/
Nghĩa của amplifier
- n.bộ khuếch đại; bộ tăng âma device that increases the strength of sound or electrical signals
Câu ví dụ
He connected his guitar to a small amplifier.
Anh ấy nối cây đàn guitar vào một chiếc bộ tăng âm nhỏ.
An amplifier can make a speaker's voice clearly audible throughout a large lecture hall.
Bộ khuếch đại có thể giúp giọng của diễn giả vang rõ khắp một giảng đường lớn.
Cụm từ thường gặp
- a guitar amplifier — bộ khuếch đại guitar
- a power amplifier — bộ khuếch đại công suất
- a signal amplifier — bộ khuếch đại tín hiệu
Họ từ
amplify (v.) · amplification (n.)
Đồng nghĩa
amp
💡 amplifier khuếch đại tín hiệu; speaker biến tín hiệu thành âm thanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →