embed
Anh /ɪmˈbed/Mỹ /ɪmˈbed/
Nghĩa của embed
- v.gắn chặt vào; cắm sâu vàoto fix something firmly inside a surrounding material
- v.nhúng (nội dung số)to place digital content within a webpage or document
- v.khắc sâu; hòa nhập vàoto make something an established part of a system or culture
Câu ví dụ
The artist embedded small shells in the wet clay.
Người nghệ sĩ gắn những chiếc vỏ sò nhỏ vào lớp đất sét ướt.
Schools should embed environmental awareness in everyday lessons rather than discuss sustainability only on special occasions.
Nhà trường nên lồng ghép ý thức bảo vệ môi trường vào các bài học hằng ngày thay vì chỉ bàn về phát triển bền vững vào những dịp đặc biệt.
Cụm từ thường gặp
- be embedded in — được gắn vào; ăn sâu vào
- embed a video — nhúng video
- deeply embedded — ăn sâu bám rễ
Họ từ
embedded (adj.) · embedding (n.)
Đồng nghĩa
implant, insert
💡 Quá khứ embedded và embedding đều gấp đôi chữ d.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →