ramification

Anh /ˌræmɪfɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌræmɪfɪˈkeɪʃən/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ ramification

Nghĩa của ramification

  1. n.hệ quả gián tiếp; ảnh hưởng kéo theoAn additional, often unexpected consequence of an action or decision.

Câu ví dụ

We hadn't considered every ramification of moving so far away.

Chúng tôi chưa cân nhắc hết mọi hệ quả của việc chuyển đi xa như vậy.

Policymakers must consider the long-term ramifications of replacing public transport routes with privately operated services.

Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét những hệ quả lâu dài của việc thay các tuyến giao thông công cộng bằng dịch vụ do tư nhân vận hành.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ramify (v.)

Đồng nghĩa

consequence, repercussion

💡 Thường dùng số nhiều ramifications, hay chỉ những hậu quả phức tạp hoặc bất ngờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← philosophicalamplifier →