philosophical

Anh /ˌfɪləˈsɒfɪkəl/Mỹ /ˌfɪləˈsɑːfɪkəl/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ philosophical

Nghĩa của philosophical

  1. adj.thuộc triết họcrelating to the study of knowledge, existence, and values
  2. adj.điềm tĩnh; thản nhiênaccepting difficulties calmly as a natural part of life

Câu ví dụ

Our conversation became philosophical as we discussed life's purpose.

Cuộc trò chuyện của chúng tôi trở nên đậm chất triết lý khi bàn về mục đích của cuộc sống.

Debates about artificial intelligence raise philosophical questions concerning responsibility, human identity, and the meaning of creativity.

Các cuộc tranh luận về trí tuệ nhân tạo đặt ra những câu hỏi triết học về trách nhiệm, bản sắc con người và ý nghĩa của sự sáng tạo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

philosophy (n.) · philosopher (n.) · philosophically (adv.)

💡 be philosophical about nghĩa là chấp nhận điều không như ý một cách bình thản.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← liabilityramification →